생활기초
Tiền tệ và Tỷ giá hối đoái tại Hàn Quốc
화폐 - Tiền tệ
- MoaViết
- 79
- 목록
Tiền tệ và Tỷ giá hối đoái (Money & Exchange)
Tìm hiểu về đơn vị tiền tệ Won (₩) của Hàn Quốc và cập nhật tỷ giá hối đoái mới nhất để thuận tiện cho việc chi tiêu.
Đơn vị tiền tệ: WON (KRW, ₩)
Đơn vị tiền tệ chính thức của Hàn Quốc là Won (KRW), ký hiệu là ₩.
- Tiền giấy: 1.000 / 5.000 / 10.000 / 50.000 Won
- Tiền xu: 10 / 50 / 100 / 500 Won
Tỷ giá hối đoái hôm nay (27/01/2026)
※ Tỷ giá có thể thay đổi theo thời gian thực tùy thuộc vào tình hình kinh tế và ngân hàng giao dịch.
🇺🇸 Mỹ (USD) 1.455,50 ₩
🇪🇺 Châu Âu (EUR) 1.510,20 ₩
🇯🇵 Nhật Bản (100 JPY) 945,30 ₩
🇨🇳 Trung Quốc (CNY) 198,45 ₩
🇻🇳 Việt Nam (100 VND) 5,68 ₩
Mẹo tính nhanh cho người du lịch
Khi so sánh giữa Đồng Việt Nam (VND) và Won Hàn Quốc (KRW), bạn có thể ghi nhớ con số sau để tính nhẩm nhanh:
10.000 Won (KRW) ≈ khoảng 180.000 ~ 190.000 VND
(Mẹo: Nhân số tiền Won với 18 hoặc 19 để ra giá trị tương đương bằng tiền Việt.)
Văn hóa thanh toán tại Hàn Quốc
- Khuyến khích dùng thẻ: Hàn Quốc rất phổ biến việc thanh toán bằng thẻ. Bạn có thể dùng thẻ tại các cửa hàng tiện lợi hoặc nhà hàng dù là nhỏ nhất.
- Dịch vụ thanh toán di động: Các dịch vụ như Samsung Pay, Kakao Pay, Naver Pay đang rất phát triển.
- Chuẩn bị tiền mặt: Nên mang theo một ít tiền mặt khi đi chợ truyền thống, các sạp hàng rong cũ hoặc để nạp tiền thẻ giao thông.
-
이전
-
다음
댓글 0
등록된 댓글이 없습니다.